triều yết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vào chầu vua: Hành động của các quan lại, bề tôi vào cung điện để gặp, bẩm báo hoặc tham dự buổi thiết triều với nhà vua.
- Yết kiến nhà vua: Việc được diện kiến, trình diện trước mặt đức vua theo nghi thức triều đình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các đại thần phẩm phục chỉnh tề để triều yết nhà vua. (Các đại thần mặc triều phục chỉnh tề để vào chầu nhà vua.)
- Sứ thần nước ngoài được phép triều yết tại điện Thái Hòa. (Sứ thần nước ngoài được phép vào yết kiến tại điện Thái Hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giờ triều yết": chỉ thời gian quy định trong ngày để các quan vào chầu vua.
- Canh năm là giờ triều yết, các quan đã tề tựu đông đủ. (Canh năm là giờ vào chầu, các quan đã tập trung đầy đủ.)
"Lễ triều yết": chỉ một nghi thức long trọng của việc vào chầu vua.
- Lễ triều yết đầu năm mới diễn ra vô cùng trang nghiêm. (Buổi lễ vào chầu đầu năm mới diễn ra vô cùng trang nghiêm.)
Biến thể và từ gần giống
Chầu (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc vào gặp vua. "Triều yết" thường mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn.
- Các quan vào chầu từ sáng sớm. (Các quan vào gặp vua từ sáng sớm.)
Bái yết (động từ): lạy yết kiến, thường dùng cho việc gặp gỡ bậc tôn quý với thái độ cung kính, có thể không chỉ dành riêng cho vua.
- Sau khi đỗ đạt, các tân khoa vào bái yết nhà vua. (Sau khi thi đỗ, các vị tân khoa vào lạy yết kiến nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
- Vào chầu: vào gặp vua (cách nói thông thường hơn).
- Yết kiến: được gặp mặt, trình diện (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các bậc quyền quý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "triều yết" trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "triều yết".)
- Nói các quan vào chầu vua.